Kaori Dict

出身者

しゅっしんしゃ

shusshinsha

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT THÂN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alumnus (alumnae); graduate; old boy (girl)

  2. danh từ

    2.former member of an organization

  3. danh từ

    3.former inhabitant (country, region, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The majority of the successful candidates were university graduates.

  • Nick looks down on anyone who comes from a rural area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出身者 (しゅっしんしゃ) — alumnus (alumnae); graduate; old boy (girl) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict