Kaori Dict

出征

しゅっせい

shussei

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT CHINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going to war; departure for the front

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.departure for military service (in response to a draft)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出征 (しゅっせい) — going to war; departure for the front | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict