Kaori Dict

出精

しゅっせい

shussei

Âm Hán-Việt: XUẤT TINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.diligence; industry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出精 (しゅっせい) — diligence; industry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict