北極狼
ほっきょくおおかみ
hokkyokuookami
Âm Hán-Việt: BẮC CỰC LANG
Cách đọc khác: ホッキョクオオカミ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Arctic wolf (Canis lupus arctos)
ほっきょくおおかみ
hokkyokuookami
Âm Hán-Việt: BẮC CỰC LANG
Cách đọc khác: ホッキョクオオカミ
1.Arctic wolf (Canis lupus arctos)