Kaori Dict

no

Âm Hán-Việt: BỨC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từlượng từ

    1.unit of measurement for cloth breadth (30-38 cm)

    after a number in the hito-, futa-, mi- counting system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This river is one mile across.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幅 (の) — unit of measurement for cloth breadth (30-38 cm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict