Kaori Dict

no

N3

Âm Hán-Việt:

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.đồng; đồng cỏ; hoang dã
  1. danh từ

    1.field; plain

  2. danh từ

    2.hidden interior part (of a structure or object)

  3. tiền tố danh từ

    3.wild (of an animal or plant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là của em trai tôi.

    It's my brother's.

  • Cái này miễn phí không?

    Is it free?

  • Cái này của ai vậy?

    Whose is this?

  • Đây là xe hơi của tôi.

    I own this car.

  • Ai đã gọi anh ấy vậy?

    Who called him?

  • Tôi có câu hỏi.

    May I ask a question?

  • Cuốn sách này là của em đó.

    This book is yours.

  • Anh ấy chắc không đến đâu nhỉ?

    He won't come, will he?

  • Bạn đã gọi điện cho anh ấy chưa?

    Did you telephone him?

  • Anh có thể cho em xem cái khác có được không ạ?

    Could you show me another one?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野 (の) — đồng; đồng cỏ; hoang dã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict