Kaori Dict

大惨事

だいさんじ

daisanji

Âm Hán-Việt: ĐẠI THẢM SỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great disaster; catastrophe; train wreck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大惨事 (だいさんじ) — great disaster; catastrophe; train wreck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict