Kaori Dict

屁の突っ張りにもならない

へのつっぱりにもならない

henotsupparinimonaranai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthành ngữ

    1.of no use whatsoever; good for nothing; useless

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屁の突っ張りにもならない (へのつっぱりにもならない) — of no use whatsoever; good for nothing; useless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict