Kaori Dict

舌下錠

ぜっかじょう

zekkajou

Âm Hán-Việt: THIỆT HẠ ĐĨNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sublingual tablet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌下錠 (ぜっかじょう) — sublingual tablet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict