Kaori Dict

偉大

いだい

idai

N3

Âm Hán-Việt: VĨ ĐẠI

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.lớn
  1. tính từ đuôi な

    1.great; grand; magnificent; outstanding; mighty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.

    Mr Suzuki is a great scientist.

  • Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.

    They looked on him as a great judge.

  • Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.

    I think Beethoven is as great a composer as ever lived.

  • Lincoln was a great statesman.

  • He is as great a novelist as ever lived.

  • He is a great scientist.

  • Great is the power of habit.

  • Time is the great healer.

  • Hideyo Noguchi was a great man.

  • She became a great artist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偉大 (いだい) — lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict