Kaori Dict

補瀉温涼

ほしゃおんりょう

hoshaonryou

Âm Hán-Việt: BỔ TẢ ÔN LƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.supplementation, causing bowel movements, heating, and cooling (four main treatments of traditional Chinese medicine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補瀉温涼 (ほしゃおんりょう) — supplementation, causing bowel movements, heating, and cooling (four main treatments of traditional Chinese medicine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict