Kaori Dict

個人崇拝

こじんすうはい

kojinsuuhai

Âm Hán-Việt: CÁ NHÂN SÙNG BÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personality cult; cult of personality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人崇拝 (こじんすうはい) — personality cult; cult of personality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict