Kaori Dict

こい

koi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. hậu tốtính từ đuôi い

    1.rich in ...; high in ...; full of ...; very ...; quite ...

    after a noun or the stem of an -i adjective

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こい — rich in ...; high in ...; full of ...; very ...; quite ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict