こい
koi
Cách đọc khác: っこい
意味Nghĩa
- hậu tốtính từ đuôi い
1.rich in ...; high in ...; full of ...; very ...; quite ...
after a noun or the stem of an -i adjective
koi
Cách đọc khác: っこい
1.rich in ...; high in ...; full of ...; very ...; quite ...
after a noun or the stem of an -i adjective