Kaori Dict

濃い

こい

koi

N3

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.đậm; sẫm; mạnh; dày
  1. tính từ đuôi い

    1.deep (colour); dark

  2. tính từ đuôi い

    2.strong (flavour, smell, etc.)

  3. tính từ đuôi い

    3.thick (consistency); dense

  4. tính từ đuôi い

    4.strong (possibility, etc.)

  5. tính từ đuôi い

    5.thick (i.e. "as thick as thieves"); close; deep (love, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lại đây chơi đi.

    Come and see me.

  • Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

    The flight was cancelled because of the thick fog.

  • Giáo viên của chúng tôi chỉ thiên vị những học sinh nữ.

    Our teacher favors only the girl students.

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • Blood is thicker than water.

  • The piano was made of beautiful, dark brown wood.

  • How do you like your coffee? Strong and black?

  • Blood is thicker than water.

  • She wears a lot of makeup.

  • The color is thickly laid on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濃い (こい) — đậm; sẫm; mạnh; dày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict