Kaori Dict

こい

koi

N3

Âm Hán-Việt: LUYẾN

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.tình yêu; lãng mạn; cảm xúc
  1. danh từ

    1.(romantic) love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tình yêu mù quáng.

    Love is blind.

  • It was a one-sided love affair.

  • Is this love?

  • I want to love.

  • The taste of love is bitter.

  • There is no cure for lovesickness.

  • What is love?

  • I fell in love with you.

  • She was disappointed in love.

  • Pity is akin to love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恋 (こい) — tình yêu; lãng mạn; cảm xúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict