Kaori Dict

意識

いしき

ishiki

N3

Âm Hán-Việt: Ý THỨC

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.nhận thức
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.consciousness

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.becoming aware (of); awareness; sense

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từBuddhism

    3.mano-vijnana (mental consciousness, cognizer of sensory information)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.

  • This cuisine is seasoned to evoke the esprit of Paris.

  • It is most important to emphasize that none of these processes are conscious.

  • I lost consciousness.

  • She is unconscious.

  • She recovered her senses.

  • Man is a conscious being.

  • They have no sense of sin.

  • She is unconscious.

  • He was conscious of her presence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意識 (いしき) — nhận thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict