Kaori Dict

来命

らいめい

raimei

Âm Hán-Việt: LAI MỆNH

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.something someone said; nature of something someone said

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来命 (らいめい) — something someone said; nature of something someone said | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict