Kaori Dict

泡影

ほうえい

houei

Âm Hán-Việt: PHAO ẢNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bubbles and shadows; something transient

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡影 (ほうえい) — bubbles and shadows; something transient | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict