Kaori Dict

家庭福祉員

かていふくしいん

kateifukushiin

Âm Hán-Việt: GIA ĐÌNH PHÚC CHỈ VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.family day care provider

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭福祉員 (かていふくしいん) — family day care provider | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict