Kaori Dict

無縁墓

むえんばか

muenbaka

Âm Hán-Việt: VÔ DUYÊN MỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tomb of someone with no relatives to mourn their death

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無縁墓 (むえんばか) — tomb of someone with no relatives to mourn their death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict