Kaori Dict

大吟醸

だいぎんじょう

daiginjou

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGÂM NHƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.top-quality sake brewed from rice grains milled to 50% of weight or less

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大吟醸 (だいぎんじょう) — top-quality sake brewed from rice grains milled to 50% of weight or less | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict