Kaori Dict

木槽天秤しぼり

きぶねてんびんしぼり

kibunetenbinshibori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.(sake) brewed in wooden vats, squeezed out by weight on a pole

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木槽天秤しぼり (きぶねてんびんしぼり) — (sake) brewed in wooden vats, squeezed out by weight on a pole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict