Kaori Dict

絡糸嬢

らくしじょう

rakushijou

Âm Hán-Việt: LẠC MỊCH NƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cricket; bush-cricket

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絡糸嬢 (らくしじょう) — cricket; bush-cricket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict