Kaori Dict

早稲女

わせじょ

wasejo

Âm Hán-Việt: TẢO ĐẠO NỮ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.female student of Waseda University; Waseda alumna

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早稲女 (わせじょ) — female student of Waseda University; Waseda alumna | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict