Kaori Dict

将来像

しょうらいぞう

shouraizou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯƠNG LAI TƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vision of the future

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将来像 (しょうらいぞう) — vision of the future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict