Kaori Dict

恒星間宇宙船

こうせいかんうちゅうせん

kouseikan'uchuusen

Âm Hán-Việt: HẰNG TINH GIAN VŨ TRỤ THUYỀN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恒星間宇宙船 (こうせいかんうちゅうせん) — starship; interstellar spacecraft | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict