Kaori Dict

災い転じて福となす

わざわいてんじてふくとなす

wazawaitenjitefukutonasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ

    1.to turn misfortune into fortune (esp. through one's own efforts); to turn the potential disaster to one's advantage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

災い転じて福となす (わざわいてんじてふくとなす) — to turn misfortune into fortune (esp. through one's own efforts); to turn the potential disaster to one's advantage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict