Kaori Dict

幻日環

げんじつかん

genjitsukan

Âm Hán-Việt: HUYỄN NHẬT HOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parhelic circle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻日環 (げんじつかん) — parhelic circle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict