Kaori Dict

現実感

げんじつかん

genjitsukan

Âm Hán-Việt: HIỆN THỰC CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sense of reality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I lost my sense of reality at that moment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現実感 (げんじつかん) — sense of reality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict