Kaori Dict

出囃子

でばやし

debayashi

Âm Hán-Việt: XUẤT TẠP TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.on-stage performance by musicians in a kabuki play

  2. danh từ

    2.shamisen accompaniment when a performer (esp. a rakugo story teller) appears on stage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出囃子 (でばやし) — on-stage performance by musicians in a kabuki play | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict