Kaori Dict

三錐歯目

さんすいしもく

sansuishimoku

Âm Hán-Việt: TAM TRUY XỈ MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Triconodonta; Eutriconodonta; order of early mammals

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三錐歯目 (さんすいしもく) — Triconodonta; Eutriconodonta; order of early mammals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict