Kaori Dict

証明書

しょうめいしょ

shoumeisho

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỨNG MINH THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.certificate; credentials; testimonial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you have a certificate of immunization, please bring it when you come.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

証明書 (しょうめいしょ) — certificate; credentials; testimonial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict