小人猪
こびといのしし
kobitoinoshishi
Âm Hán-Việt: TIỂU NHÂN TRƯ
Cách đọc khác: コビトイノシシ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.pygmy hog (Porcula salvania)
こびといのしし
kobitoinoshishi
Âm Hán-Việt: TIỂU NHÂN TRƯ
Cách đọc khác: コビトイノシシ
1.pygmy hog (Porcula salvania)