Kaori Dict

熱膨張

ねつぼうちょう

netsubouchou

Âm Hán-Việt: NHIỆT BÀNH TRƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thermal expansion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱膨張 (ねつぼうちょう) — thermal expansion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict