Kaori Dict

商用車

しょうようしゃ

shouyousha

Âm Hán-Việt: THƯƠNG DỤNG XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.commercial vehicle; commercial motor vehicle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商用車 (しょうようしゃ) — commercial vehicle; commercial motor vehicle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict