Kaori Dict

遮音壁

しゃおんへき

shaonheki

Âm Hán-Việt: GIÀ ÂM BÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.noise barrier; soundproof wall; soundwall; sound barrier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遮音壁 (しゃおんへき) — noise barrier; soundproof wall; soundwall; sound barrier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict