Kaori Dict

乗員

じょういん

jouin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỪA VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crew member; crewman; crew

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pilots were among the 79 survivors consisting of passengers and crew.

  • Everyone on board was safe.

  • There were 144 passengers and 6 crew members on board this plane.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗員 (じょういん) — crew member; crewman; crew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict