Kaori Dict

冗員

じょういん

jouin

Âm Hán-Việt: NHŨNG VIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.supernumerary; superfluous staff; excess personnel

  2. danh từ

    2.useless staff

    esp. 冗員

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冗員 (じょういん) — supernumerary; superfluous staff; excess personnel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict