Kaori Dict

法蔵比丘

ほうぞうびく

houzoubiku

Âm Hán-Việt: PHÁP TÀNG TỶ KHÂU

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Dharmakara Bodhisattva; Amitabha Buddha in a pre-enlightenment incarnation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法蔵比丘 (ほうぞうびく) — Dharmakara Bodhisattva; Amitabha Buddha in a pre-enlightenment incarnation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict