Kaori Dict

乗務員

じょうむいん

joumuin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỪA VỤ VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.transport staff (driver, conductor, etc.); crew member; crewman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the flight crew has their aircraft under control, everything is working normally, and yet it still crashes into the ground, that's a CFIT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗務員 (じょうむいん) — transport staff (driver, conductor, etc.); crew member; crewman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict