Kaori Dict

乗用車

じょうようしゃ

jouyousha

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỪA DỤNG XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(passenger) car; automobile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A big car drew up and a tall lady got out.

  • The truck hit a car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗用車 (じょうようしゃ) — (passenger) car; automobile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict