Kaori Dict

常用

じょうよう

jouyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỜNG DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.habitual use; daily use

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Later, in high school, I would take chemistry the way I took vitamin pills.

  • Are you taking any medicine regularly?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常用 (じょうよう) — habitual use; daily use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict