Kaori Dict

乗用

じょうよう

jouyou

Âm Hán-Việt: THỪA DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từ

    1.using for riding; passenger use

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗用 (じょうよう) — using for riding; passenger use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict