Kaori Dict

その罪を憎んでその人を憎まず

そのつみをにくんでそのひとをにくまず

sonotsumiwonikundesonohitowonikumazu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.condemn the offense, but not the offender; detest the sin, but weep for the sinner

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その罪を憎んでその人を憎まず (そのつみをにくんでそのひとをにくまず) — condemn the offense, but not the offender; detest the sin, but weep for the sinner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict