Kaori Dict

敢死

かんし

kanshi

Âm Hán-Việt: CẢM TỬ

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.preparing for death; preparedness for death

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敢死 (かんし) — preparing for death; preparedness for death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict