Kaori Dict

勅使門

ちょくしもん

chokushimon

Âm Hán-Việt: SẮC SỬ MÔN

Nghĩa

  1. danh từarchitecture

    1.imperial envoy gate; temple gate used by imperial envoy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勅使門 (ちょくしもん) — imperial envoy gate; temple gate used by imperial envoy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict