Kaori Dict

審理

しんり

shinri

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẨM LÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The defendant was about to stand trial when he grabbed the deputy's gun and shot the judge.

  • Who will try this case?

  • Who will hear the case?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審理 (しんり) — trial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict