Kaori Dict

真理

しんり

shinri

N3

Âm Hán-Việt: CHÂN LÝ

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.điều kiện; sự thật
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.truth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At last he found out the truth.

  • Truth is time's daughter.

  • Maria will win.

  • Truth does not need many words.

  • This is an immutable truth.

  • Mari and Maki are sisters.

  • Time is the father of truth.

  • Truth is usually expressed in the present tense.

  • There is a certain amount of truth in what he's saying.

  • Tom loves Mary's children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真理 (しんり) — điều kiện; sự thật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict