Kaori Dict

学生語

がくせいご

gakuseigo

Âm Hán-Việt: HỌC SINH NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.language used by students; students' slang

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生語 (がくせいご) — language used by students; students' slang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict