Kaori Dict

新学期

しんがっき

shingakki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN HỌC KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new school term

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It will not be long before the new term begins.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新学期 (しんがっき) — new school term | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict